occiput
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːk.sə.ˌpət/
Danh từ
occiput /ˈɑːk.sə.ˌpət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “occiput”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔk.si.pyt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| occiput /ɔk.si.pyt/ |
occiput /ɔk.si.pyt/ |
occiput gđ /ɔk.si.pyt/
- (Giải phẫu) Chẩm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “occiput”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)