occult
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈkəlt/
Tính từ
occult /ə.ˈkəlt/
Thành ngữ
- the occult: Điều huyền bí.
Ngoại động từ
occult ngoại động từ /ə.ˈkəlt/
Nội động từ
occult nội động từ /ə.ˈkəlt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “occult”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)