octogenarian
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌɑktəd͡ʒɪˈnɛɹiən/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌɒktəd͡ʒɪˈnɛəɹɪən/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]octogenarian (số nhiều octogenarians)
- Từ đồng nghĩa của eightysomething: người thọ tám mươi tuổi; người thọ bát tuần.
Tính từ
[sửa]octogenarian (không so sánh được)
- Thọ tám mươi tuổi.
- Từ cùng trường nghĩa: vicenarian, tricenarian, quadragenarian, quinquagenarian, semicentenarian, hexagenarian, sexagenarian, septuagenarian, nonagenarian, centenarian, semisupercentenarian, supercentenarian
Đồng nghĩa
[sửa]- octogenary (không còn dùng)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “octogenarian”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- en:Tuổi
- en:Mọi người
- en:Tám mươi
- Từ có tiền tố octo- trong tiếng Anh
- Từ có hậu tố -arian trong tiếng Anh