off-stage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔf.ˈsteɪdʒ/
Danh từ
off-stage /ˈɔf.ˈsteɪdʒ/
Tính từ
off-stage & phó từ /ˈɔf.ˈsteɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “off-stage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)