offense
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
offense
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) offence.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “offense”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.fɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| offense /ɔ.fɑ̃s/ |
offenses /ɔ.fɑ̃s/ |
offense gc /ɔ.fɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “offense”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)