offside
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔf.ˈsɑɪd/
| [ˈɔf.ˈsɑɪd] |
Tính từ
offside adv /ˈɔf.ˈsɑɪd/
- Việt vị (bóng đá).
- the forwards are all offside — tất cả các tiền đạo đều bị việt vị
Tính từ
offside /ˈɔf.ˈsɑɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “offside”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)