Bước tới nội dung

oligopsony

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈɡɑːp.sə.ni/

Danh từ

oligopsony /.ˈɡɑːp.sə.ni/

  1. (Kinh tế học) (Thị trường) độc quyền nhóm mua.

Tham khảo