omnipotent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.tənt/
| [.tənt] |
Tính từ
omnipotent /.tənt/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omnipotent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | omnipotent /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃/ |
omnipotentes /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃t/ |
| Giống cái | omnipotente /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃t/ |
omnipotentes /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃t/ |
omnipotent /ɔm.ni.pɔ.tɑ̃/
- Có quyền tuyệt đối.
- Chuyên chế.
- Monarque omnipotent — vua chuyên chế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omnipotent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)