onction
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃k.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| onction /ɔ̃k.sjɔ̃/ |
onctions /ɔ̃k.sjɔ̃/ |
onction gc /ɔ̃k.sjɔ̃/
- (Tôn giáo) Lễ xức dầu thánh.
- (Nghĩa bóng) Sự êm dịu, sự dịu dàng.
- Parler avec onction — nói dịu dàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “onction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)