sécheresse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /seʃ.ʁɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sécheresse /seʃ.ʁɛs/ |
sécheresses /seʃ.ʁɛs/ |
sécheresse gc /seʃ.ʁɛs/
- Sự khô.
- Sécheresse du sol — đất khô
- Hạn, hạn hán.
- Il y eut une grande sécheresse cette année-là — năm đó có hạn hán lớn
- Sự khô khan.
- Sécheresse du style — lời ăn khô khan
- Sécheresse du cœur — lòng khô khan
- Sự cụt ngủn; sự xẵng.
- Répondre avec sécheresse — trả lời cụt ngủn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sécheresse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)