Bước tới nội dung

onde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
onde
/ɔ̃d/
ondes
/ɔ̃d/

onde gc /ɔ̃d/

  1. Sóng, làn sóng.
    Les ondes de la mer — (văn học) làn sóng biển
    Ondes courtes — làn sóng ngắn (rađiô)
    Longueur d’onde — (vật lý học) bước sóng
    Ondes électromagnétiques — (vật lý học) sóng điện từ
  2. (Thơ ca) Làn nước.
    Voguer sur l’onde — lướt trên làn nước
  3. Gợn, cát.
    Les ondes d’une moire — cát nhiễu
  4. Làn nhấp nhô.
  5. Đợt, cơn.
    Des ondes de colère — những cơn giận
    ne pas être sur la même longueur d’onde — (thân mật) không hiểu nhau

Tham khảo

[sửa]