opaline
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈoʊ.pə.ˌlɑɪn/
Tính từ
opaline /ˈoʊ.pə.ˌlɑɪn/
- (Thuộc) Opan; như [[opan['oupəli:n]]].
Danh từ
opaline /ˈoʊ.pə.ˌlɑɪn/
- Kính trắng đục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opaline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pa.lin/
Tính từ
opaline gc /ɔ.pa.lin/
- Xem opalin
Danh từ
opaline gc /ɔ.pa.lin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opaline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)