ophite
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
ophite
- (Khoáng chất) Ofit.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “ophite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.fit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ophite /ɔ.fit/ |
ophite /ɔ.fit/ |
ophite gc /ɔ.fit/
- (Khoáng vật học) Ofit.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ophite /ɔ.fit/ |
ophite /ɔ.fit/ |
ophite gđ /ɔ.fit/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “ophite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)