ordeal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh) IPA(ghi chú): /ɔːˈdiːl/
- Âm thanh (miền Nam nước Anh):
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Mỹ, Canada) IPA(ghi chú): /ɔɹˈdil/
- Tách âm: or‧deal
- Vần: -iːl
Danh từ
ordeal /ɔr.ˈdi.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ordeal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)