ordinance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔrd.nənts/
| [ˈɔrd.nənts] |
Danh từ
ordinance /ˈɔrd.nənts/
- Sắc lệnh, quy định.
- Lễ nghi.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ordinance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)