origami
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌɔr.ə.ˈɡɑː.mi/
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật 折り紙 (origami), từ 折 (“gấp”) + 紙 (“giấy”).
Danh từ
origami (không đếm được) /ˌɔr.ə.ˈɡɑː.mi/
- Nghệ thuật xếp giấy của Nhật Bản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “origami”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
