ornithology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ornithology /ˌɔr.nə.ˈθɑː.lə.dʒi/

  1. Khoa nghiên cứu chim.

Tham khảo[sửa]