orphéoniste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.fe.ɔ.nist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orphéoniste /ɔʁ.fe.ɔ.nist/ |
orphéonistes /ɔʁ.fe.ɔ.nist/ |
| Giống cái | orphéoniste /ɔʁ.fe.ɔ.nist/ |
orphéonistes /ɔʁ.fe.ɔ.nist/ |
orphéoniste /ɔʁ.fe.ɔ.nist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orphéoniste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)