Bước tới nội dung

orthophonie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔʁ.tɔ.fɔ.ni/

Danh từ

Số ít Số nhiều
orthophonie
/ɔʁ.tɔ.fɔ.ni/
orthophonie
/ɔʁ.tɔ.fɔ.ni/

orthophonie gc /ɔʁ.tɔ.fɔ.ni/

  1. (Ngôn ngữ học) Chính âm.
  2. (Y học) Thuật chỉnh phát âm.

Tham khảo