osselet
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
osselet
- Xương nhỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “osselet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.slɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| osselet /ɔ.slɛ/ |
osselets /ɔ.slɛ/ |
osselet gđ /ɔ.slɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “osselet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)