outride
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑʊt.ˈrɑɪd/
Ngoại động từ
outride ngoại động từ outrode, outridden /ˌɑʊt.ˈrɑɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outride”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)