outright
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑʊt.ˈrɑɪt/
Tính từ
outright /ˌɑʊt.ˈrɑɪt/
Phó từ
outright /ˌɑʊt.ˈrɑɪt/
- Hoàn toàn, tất cả, toàn bộ.
- Ngay lập tức.
- to kill outright — giết chết tươi
- Thẳng, công khai; toạc móng heo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “outright”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)