Bước tới nội dung

outsung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

outsung ngoại động từ outsang, outsung

  1. Hát hay hơn.
  2. Hát to hơn.

Nội động từ

outsung nội động từ

  1. Cất tiếng hát; lên tiếng hót.

Tham khảo