overtook
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
overtook ngoại động từ overtook; overtaken
Nội động từ
overtook nội động từ
- Vượt.
- never overtake on a curve — không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc
Thành ngữ
- to be overtaken in drink: Say rượu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overtook”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)