Bước tới nội dung

pédaler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.da.le/

Nội động từ

pédaler nội động từ /pe.da.le/

  1. Đạp, đạp xe đạp, đi xe đạp.
  2. (Thông tục) Đi rất nhanh, chạy.

Tham khảo