pédanterie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.dɑ̃t.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pédanterie /pe.dɑ̃t.ʁi/ |
pédanteries /pe.dɑ̃t.ʁi/ |
pédanterie gc /pe.dɑ̃t.ʁi/
- (Văn học) .
- Thói thông thái rởm; vẻ thông thái rởm.
- Điều thông thái rởm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pédanterie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)