Bước tới nội dung

pédanterie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.dɑ̃t.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pédanterie
/pe.dɑ̃t.ʁi/
pédanteries
/pe.dɑ̃t.ʁi/

pédanterie gc /pe.dɑ̃t.ʁi/

  1. (Văn học) .
  2. Thói thông thái rởm; vẻ thông thái rởm.
  3. Điều thông thái rởm.

Tham khảo