pénétrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.net.ʁe/
Ngoại động từ
pénétrer ngoại động từ /pe.net.ʁe/
- Thấm vào, xuyên, thấu.
- Pluie qui pénètre les vêtements — mưa thấm vào quần áo
- Le coup a pénétré les poumons — cú thấu đến phổi
- Froid qui pénètre la chair — rét thấu thịt
- (Nghĩa bóng) Thông suốt, hiểu thấu.
- Pénétrer les secrets de la nature — thông suốt bí mật của tự nhiên
- Pénétrer les intentions de quelqu'un — hiểu thấu ý đồ của ai
- (Nghĩa bóng) Làm cho thấm thía, làm mủi lòng.
- Sa douleur me pénètre le cœur — sự đau xót của nó làm tôi mủi lòng
Nội động từ
pénétrer nội động từ /pe.net.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pénétrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)