pénitent
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /pe.ni.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pénitent /pe.ni.tɑ̃/ |
pénitents /pe.ni.tɑ̃/ |
| Giống cái | pénitente /pe.ni.tɑ̃t/ |
pénitentes /pe.ni.tɑ̃t/ |
pénitent /pe.ni.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pénitent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)