pétrole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pet.ʁɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pétrole /pet.ʁɔl/ |
pétroles /pet.ʁɔl/ |
pétrole gđ /pet.ʁɔl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pétrole /pet.ʁɔl/ |
pétroles /pet.ʁɔl/ |
| Giống cái | pétrole /pet.ʁɔl/ |
pétroles /pet.ʁɔl/ |
pétrole /pet.ʁɔl/
- Khối.
- Bleu pétrole — xanh dầu mỏ (xanh hơi ngả về màu lục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pétrole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)