pacha
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
pacha
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pacha”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Cơ Tu
[sửa]Động từ
[sửa]pacha
Tiếng Pa Kô
[sửa]Cách phát âm
- IPA: [pacaː]
Động từ
pacha
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʃa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pacha /pa.ʃa/ |
pachas /pa.ʃa/ |
pacha gđ /pa.ʃa/
- (Sử học) Tổng trấn (Thổ Nhĩ Kỳ).
- (Hàng hải; quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) Hạm trưởng.
- faire le pacha — (thân mật) chỉ để người ta hầu
- mener une vie de pacha — (thân mật) sống xa hoa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pacha”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)