Bước tới nội dung

packaging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈpæ.kɪd.ʒiɳ/

Động từ[sửa]

packaging

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "package" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

packaging /ˈpæ.kɪd.ʒiɳ/

  1. Bao bì.

Tham khảo[sửa]