package
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên

Cách phát âm
- IPA: /ˈpæk.ɪdʒ/
| [ˈpʰak.ɛdʒ] |
Danh từ
package /ˈpæk.ɪdʒ/
Ngoại động từ
package ngoại động từ /ˈpæk.ɪdʒ/
- Đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị.
Chia động từ
package
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to package | |||||
| Phân từ hiện tại | packaging | |||||
| Phân từ quá khứ | packaged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | package | package hoặc packagest¹ | packages hoặc packageth¹ | package | package | package |
| Quá khứ | packaged | packaged hoặc packagedst¹ | packaged | packaged | packaged | packaged |
| Tương lai | will/shall² package | will/shall package hoặc wilt/shalt¹ package | will/shall package | will/shall package | will/shall package | will/shall package |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | package | package hoặc packagest¹ | package | package | package | package |
| Quá khứ | packaged | packaged | packaged | packaged | packaged | packaged |
| Tương lai | were to package hoặc should package | were to package hoặc should package | were to package hoặc should package | were to package hoặc should package | were to package hoặc should package | were to package hoặc should package |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | package | — | let’s package | package | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “package”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- /pa.kɛdʒ/ hay /pa.kadʒ/
Pháp (Normandie)[pa.kei̯dʒ]
Pháp (Ba Lê)[pa.kɛdʒ]
Pháp (Ba lê)[pa.kadʒ]
Danh từ
package /pa.kɛdʒ/ hay /pa.kadʒ/ gđ
Động từ
package /pa.kɛdʒ/ hay /pa.kadʒ/
- Động từ chia ở ngôi thứ nhất số ít của packager.
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của packager.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Pháp chia ở ngôi thứ nhất số ít
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Động từ tiếng Pháp