paletot
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
paletot
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paletot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pal.tɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| paletot /pal.tɔ/ |
paletots /pal.tɔ/ |
paletot gđ /pal.tɔ/
- Áo choàng.
- paletot de sapin — (thông tục) cái săng, quan tài
- tomber sur le paletot à quelqu'un — túm lấy ai mà đánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paletot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)