palimpsest

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpæ.ləɱ.ˌsɛst]

Danh từ[sửa]

palimpsest /ˈpæ.ləɱ.ˌsɛst/

  1. Bản viết trên da cừu nạo, palimxet.

Tham khảo[sửa]