pamphleteer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pamphleteer /ˌpæɱ.flə.ˈtɪr/

  1. Người viết pam-fơ-lê.

Nội động từ[sửa]

pamphleteer nội động từ /ˌpæɱ.flə.ˈtɪr/

  1. Viết pam-fơ-lê.

Tham khảo[sửa]