pane

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pane /ˈpeɪn/

  1. Ô cửa kính.
  2. Ô vuông (vải kẻ ô vuông).

Ngoại động từ[sửa]

pane ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ /ˈpeɪn/

  1. Kẻ ô vuông (vải... ).

Tham khảo[sửa]