pang
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæŋ/
Danh từ
pang /ˈpæŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pang”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Chăm Tây
[sửa]Danh từ
[sửa]pang
- Con giòi.
Tham khảo
[sửa]- Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.
Tiếng Chu Ru
[sửa]Động từ
[sửa]pang
- nghe.