Bước tới nội dung

pantoufle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pɑ̃.tufl/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
pantoufle
/pɑ̃.tufl/
pantoufles
/pɑ̃.tufl/

pantoufle gc /pɑ̃.tufl/

  1. Giày păngtúp.
  2. (Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng) Tiền bồi hoàn (trả lại cho nhà nước sau khi tốt nghiệp) để được ra làm sở .
    en pantoufles — đi giày păngtúp+ (nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ) thoải mái
    passer sa vie dans ses pantoufles — ru rú xó nhà
    raisonner comme une pantoufle — lý sự cùn

Tham khảo

[sửa]