parcelle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.sɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parcelle /paʁ.sɛl/ |
parcelles /paʁ.sɛl/ |
parcelle gc /paʁ.sɛl/
- Mảnh, miếng.
- Une parcelle de terrain — một miếng đất
- (Nghĩa bóng) Chút đỉnh.
- Parcelle de bonheur — chút đỉnh hạnh phúc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parcelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)