bloc
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈblɑːk/
| [ˈblɑːk] |
Danh từ
bloc /ˈblɑːk/
- (Chính trị) Khối.
- left-wing parties bloc — khối các đảng phái tả
- sterling bloc — khối đồng bảng Anh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bloc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /blɔk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bloc /blɔk/ |
blocs /blɔk/ |
bloc gđ /blɔk/
- Khối (đen, bóng).
- Un bloc de fer — một khối sắt
- Bloc des gauches — (chính trị) khối phái tả
- Faire bloc — thống nhất thành một khối
- Lốc, tập.
- Bloc de calendrier — lốc lịch treo
- (Y học) Bloc, sự chẹn; sự phong bế.
- Bloc vertébral — sự chẹn đốt sống
- (Thông tục) Nhà tù, nhà giam.
- Être fourré au bloc — bị tống giam
- à bloc — hết cỡ
- Serrer les freins à bloc — bóp phanh hết cỡ+ (nghĩa bóng) hết sức
- Travailler à bloc — làm việc hết sức
- gonflé à bloc — (thân mật) hăng hái
- en bloc — toàn thể, toàn bộ
- Admettre en bloc une théorie — chấp nhận toàn bộ một học thuyết+ đại để, không suy xét tỉ mỉ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bloc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)