Bước tới nội dung

masse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
masse
/mas/
masses
/mas/

masse gc /mas/

  1. Đống.
    Masse de cailloux — đống sỏi
  2. Khối.
    Une masse de plomb — một khối chì
    Une masse d’air froid — một khối không khí lạnh
    Masse de connaissances — khối kiến thức
    Il a une masse d’amis — (thân mật) nó có khối bạn
    Répartition des masses dans un tableau — cách phân phối các khối trog một bức tranh
  3. Số lớn.
    La masse des mots français provient du latin — số lớn từ tiếng Pháp là từ La tinh mà ra
  4. Đám đông, quần chúng.
    L’intérêt de la masse — lợi ích quần chúng
    Les masses laborieuses — quần chúng cần lao
  5. Quỹ; quỹ đóng góp.
    Masse d’habillement — quỹ may mặc
  6. (Vật lý học) Khối lượng.
    Masse atomique — khối lượng nguyên tử
  7. (Điện học) Sự tiếp đất; dây nối đất; mát.
    en masse — toàn bộ, toàn thể+ vô khối, nhiều

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
masse
/mas/
masses
/mas/

masse gc /mas/

  1. Búa tạ.
  2. (Sử học) Gậy lễ, lễ trượng (dùng trong các buổi lễ).
    coup de masse — (thân mật) cú điếng người+ (thân mật) giá cắt cổ
    masse d’armes — (khảo cổ học) cái chùy

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít masse massen
Số nhiều masser massene

masse

  1. Chất, khối.
    flytende/kompakt masse
    Vegvesenets folk fylte opp myra med masse.
  2. () Trọng khối, khối lượng.
    Masse er lik forholdet mellom kraft og akselerasjon.
  3. Số nhiều, số đông, đám đông, một đống, một mớ.
    En masse mennesker hadde møtt fram.
  4. Quần chúng, đại chúng.
    massenes kamp for bedre sosiale kår

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]