Bước tới nội dung

parer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Động từ

se parer tự động từ /pa.ʁe/

  1. Trang điểm; điểm .
    Se parer comme pour un jour de fête — trang điểm như để dự hội
  2. Khoác , khoe mẽ.
    Se parer de la vertu — khoác mã đạo đức

Tham khảo