Bước tới nội dung

parity price system

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsɪs.təm/

Danh từ

parity price system / ˈsɪs.təm/

  1. (Kinh tế học) Hệ thống giá tương đương.

Tham khảo