Bước tới nội dung

parlement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

parlement

  1. Pháp viện tối cao (Pháp trước năm 1789).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /paʁ.lə.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
parlement
/paʁ.lə.mɑ̃/
parlements
/paʁ.lə.mɑ̃/

parlement /paʁ.lə.mɑ̃/

  1. Nghị viện.
  2. (Sử học) Pháp viện tối cao (Pháp).

Tham khảo