Bước tới nội dung

parthenocarpy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑːr.θə.noʊ.ˌkɑːr.pi/

Danh từ

parthenocarpy /ˈpɑːr.θə.noʊ.ˌkɑːr.pi/

  1. (Thực vật học) Tính tạo quả không hạt.

Tham khảo