pastry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpeɪs.tri]

Danh từ[sửa]

pastry /ˈpeɪs.tri/

  1. Bột nhồi, bột nhão.
  2. Bánh ngọt.

Tham khảo[sửa]