Bước tới nội dung

patency

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpæ.tᵊnt.si/

Danh từ

patency /ˈpæ.tᵊnt.si/

  1. Tình trạng mở (cửa... ).
  2. (Nghĩa bóng) Sự rõ ràng, sự hiển nhiên.

Tham khảo