patency
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæ.tᵊnt.si/
Danh từ
patency /ˈpæ.tᵊnt.si/
- Tình trạng mở (cửa... ).
- (Nghĩa bóng) Sự rõ ràng, sự hiển nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “patency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)