patio
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæ.ti.ˌoʊ/
Danh từ
patio số nhiều patios /ˈpæ.ti.ˌoʊ/
- Sân trong (nhà người Tây ban nha).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.tjɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| patio /pa.tjɔ/ |
patios /pa.tjɔ/ |
patio gđ /pa.tjɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)