patty

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

patty

  1. Cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ.
  2. Kẹo viên dẹt.

Tham khảo[sửa]