Bước tới nội dung

pe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

pe /ˈpeɪ/

  1. viết tắt của physical education (giáo dục thể chất).

Tham khảo

Tiếng Brâu

Cách phát âm

Số từ

pe

  1. ba.

Tiếng Chơ Ro

Số từ

pe

  1. ba.

Tiếng Hà Lăng

Cách phát âm

Số từ

pe

  1. ba.

Tham khảo

Tiếng K'Ho

Số từ

pe

  1. Ba.

Tham khảo

Tiếng Pa Kô

Cách phát âm

Số từ

pe

  1. ba.

Tiếng Mạ

Số từ

pe

  1. ba.

Tham khảo

Tiếng M'Nông Trung

Số từ

pe

  1. ba.

Tiếng Tà Mun

Số từ

pe

  1. ba.

Tham khảo

  • Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.

Tiếng Tà Ôi Thượng

Số từ

pe

  1. ba.

Tham khảo

  • Georgi, Doreen (2019) Morphological alignment in Ta'oih. Universität Potsdam.

Tiếng Tai Loi

Danh từ

pe

  1. .

Tham khảo

Tiếng Xtiêng

Số từ

pe

  1. ba.